Phép dịch "memorizzare" thành Tiếng Việt

ghi nhớ, ghi chép là các bản dịch hàng đầu của "memorizzare" thành Tiếng Việt.

memorizzare verb ngữ pháp

Copiare (dati) in memoria o su un dispositivo di memorizzazione, quale un disco fisso.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ghi nhớ

    Nel caso perdiate contatto dal gruppo, memorizzate questo numero.

    Nếu có ai trong các bạn lạc khỏi nhóm thì hãy ghi nhớ con số này.

  • ghi chép

    Puoi solo osservare e memorizzare.

    Ta chỉ có thể theo dõi và ghi chép.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " memorizzare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "memorizzare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "memorizzare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch