Phép dịch "melo" thành Tiếng Việt

cây táo, cây táo tây, gỗ là các bản dịch hàng đầu của "melo" thành Tiếng Việt.

melo noun masculine ngữ pháp

Legno dell'albero del melo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cây táo

    noun

    Il suo simbolo è un melo in fiore.

    Huy hiệu của nó có một cây táo đang nở hoa.

  • cây táo tây

  • gỗ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gỗ táo
    • táo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " melo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Melo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Chi Hải đường

Hình ảnh có "melo"

Các cụm từ tương tự như "melo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "melo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch