Phép dịch "melone" thành Tiếng Việt
dưa tây, dưa là các bản dịch hàng đầu của "melone" thành Tiếng Việt.
melone
noun
masculine
ngữ pháp
-
dưa tây
noun -
dưa
nounTutto quello che ho è una roba al melone lasciata da Rachel.
Tất cả tớ có là rượu dưa hấu mà Rachel để lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " melone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "melone"
Các cụm từ tương tự như "melone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dưa vàng
-
Dưa vàng
Thêm ví dụ
Thêm