Phép dịch "melodioso" thành Tiếng Việt
du dương, êm tai là các bản dịch hàng đầu của "melodioso" thành Tiếng Việt.
melodioso
adjective
masculine
ngữ pháp
-
du dương
adjectiveÈ possibile che queste, vibrando, producessero suoni melodiosi non diversi da quelli della chitarra classica di oggi.
Có lẽ chúng phát ra những tiếng du dương gần giống tiếng ghi-ta cổ điển thời nay.
-
êm tai
Sarebbe un modo melodioso per passare i tuoi ultimi istanti.
Có thể một giai điệu êm tai sẽ có ích cho cậu trong những giờ phút cuối cùng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " melodioso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm