Phép dịch "melma" thành Tiếng Việt
bùn, đất bùn là các bản dịch hàng đầu của "melma" thành Tiếng Việt.
melma
noun
feminine
ngữ pháp
-
bùn
nounLegato ad una fottuta sedia tra melma e sporcizia, ed ancora quest'uomo provoca!
Bị cột chặt vào ghế cùng rác rưởi và bùn đất, và anh ta vẫn khiêu khích!
-
đất bùn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " melma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm