Phép dịch "melodico" thành Tiếng Việt

giai điệu là bản dịch của "melodico" thành Tiếng Việt.

melodico adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giai điệu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " melodico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "melodico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch