Phép dịch "macellare" thành Tiếng Việt

chém giết, giết thịt, mổ thịt là các bản dịch hàng đầu của "macellare" thành Tiếng Việt.

macellare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chém giết

  • giết thịt

    verb
  • mổ thịt

    Sembra che ci vogliano ingrassare per il macello.

    Tôi có một cảm giác tức cười là chúng ta đang được vỗ béo để mổ thịt.

  • tàn sát

    verb

    Uccidiamo e macelliamo tutto cio'che... metta in dubbio la nostra superiorita'.

    Chúng tôi giết chóc và tàn sát bất kỳ thứ gì dám thách thức địa vị thống trị của chúng tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " macellare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "macellare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cuộc tàn sát · lò mổ · lò sát sinh
  • cuộc tàn sát · lò mổ · lò sát sinh
Thêm

Bản dịch "macellare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch