Phép dịch "lucente" thành Tiếng Việt

sáng, sáng sủa, sáng ngời là các bản dịch hàng đầu của "lucente" thành Tiếng Việt.

lucente adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sáng

    adjective

    Grazie a lei, mi è stato permesso di vivere circondato dalla luce.

    Nhờ bà mà tôi đã được phép sống trong một môi trường ánh sáng.

  • sáng sủa

    adjective

    Ancora non vedo come questo possa gettare luce sul tuo mistero.

    Cái bí ẩn của anh có sáng sủa lên tí tẹo nào không?

  • sáng ngời

    noun

    E allora vedete una luce nei loro occhi.

    Bạn có thể thấy mắt chúng sáng ngời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lucente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lucente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lucente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch