Phép dịch "luce" thành Tiếng Việt
ánh sáng, ánh, đèn là các bản dịch hàng đầu của "luce" thành Tiếng Việt.
luce
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Qualcosa, naturale o artificiale, che produce luce. [..]
-
ánh sáng
nounPercepire la luce spirituale è diverso dal vedere la luce fisica.
Việc nhận thấy ánh sáng thuộc linh là khác với việc nhìn thấy ánh sáng thực sự.
-
ánh
nounMantiene il pianeta caldo, in mancanza della luce solare.
Giữ hành tinh này ấm áp mà không cần ánh nắng.
-
đèn
nounAssicurati che le luci siano spente prima che tu vada.
Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sải
- điện
- Ánh sáng
- đến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " luce " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "luce"
Các cụm từ tương tự như "luce" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phải có sự sáng
-
Phúc âm Luca
-
giây ánh sáng
-
Quang tuyến
-
ngày ánh sáng
-
tốc độ ánh sáng
-
sáng · sáng ngời · sáng sủa
-
tuần ánh sáng
Thêm ví dụ
Thêm