Phép dịch "lucentezza" thành Tiếng Việt

Ánh (khoáng vật học) là bản dịch của "lucentezza" thành Tiếng Việt.

lucentezza noun feminine ngữ pháp

La qualità di essere brillante e di emettere raggi di luce.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Ánh (khoáng vật học)

    lucentezza dei minerali

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lucentezza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lucentezza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch