Phép dịch "lucidare" thành Tiếng Việt
làm cho láng, đánh bóng, đánh xi là các bản dịch hàng đầu của "lucidare" thành Tiếng Việt.
lucidare
verb
ngữ pháp
Pulire finché la superficie non riflette la luce.
-
làm cho láng
-
đánh bóng
verbQuando ero piccolo lucidavo sempre l'argenteria della mia nonnina.
Hồi bé tao toàn đánh bóng đồ bạc cho bà ngoại tao.
-
đánh xi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lucidare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lucidare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóng · bóng láng · láng · nước bóng · nước láng · sáng suốt · sáng sủa · xi · đánh xi
-
bộ tối ưu mầu láng
Thêm ví dụ
Thêm