Phép dịch "lucido" thành Tiếng Việt

bóng, bóng láng, láng là các bản dịch hàng đầu của "lucido" thành Tiếng Việt.

lucido adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bóng

    noun

    Quando ero piccolo lucidavo sempre l'argenteria della mia nonnina.

    Hồi bé tao toàn đánh bóng đồ bạc cho bà ngoại tao.

  • bóng láng

    Di fronte al tempio c’era una rampa di scale rosse e lucide che conducevano alla porta principale.

    Tại đó có cầu thang đỏ bóng láng dẫn đến cửa chính.

  • láng

    adjective

    Di fronte al tempio c’era una rampa di scale rosse e lucide che conducevano alla porta principale.

    Tại đó có cầu thang đỏ bóng láng dẫn đến cửa chính.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nước bóng
    • nước láng
    • sáng suốt
    • xi
    • đánh xi
    • sáng sủa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lucido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lucido" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lucido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch