Phép dịch "luccichio" thành Tiếng Việt

lung linh là bản dịch của "luccichio" thành Tiếng Việt.

luccichio adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lung linh

    verb noun

    Qui e'la'le stelle e le luci riflesse sulla riva il tremolio ed il luccichio

    " Đó đây, ánh sáng phản chiếu của những ngọn đèn và các vì sao... nhảy múa lung linh trên bờ sông. "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " luccichio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "luccichio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch