Phép dịch "luccicante" thành Tiếng Việt
chói lọi, lấp lánh, sáng loáng là các bản dịch hàng đầu của "luccicante" thành Tiếng Việt.
luccicante
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
chói lọi
Questo ci porta alla donna con l’arcobaleno tra i capelli e i molti anelli luccicanti.
Điều đó khiến tôi nói đến chị phụ nữ với mái tóc đủ màu và nhiều khuyên vàng chói lọi.
-
lấp lánh
Il modo in cui il sudore luccicava sul tuo corpo.
Những giọt mồ hôi lấp lánh trên thân thể cô.
-
sáng loáng
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " luccicante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "luccicante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lung linh · lóng lánh · lấp lánh
Thêm ví dụ
Thêm