Phép dịch "lucchetto" thành Tiếng Việt

khóa, ổ khóa là các bản dịch hàng đầu của "lucchetto" thành Tiếng Việt.

lucchetto noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khóa

    Se fisso intensamente il lucchetto, prenderà fuoco e si scioglierà.

    Nếu nhìn chằm chằm vào ổ khóa, tôi sẽ làm nó bốc cháy và chảy ra.

  • ổ khóa

    noun

    Se fisso intensamente il lucchetto, prenderà fuoco e si scioglierà.

    Nếu nhìn chằm chằm vào ổ khóa, tôi sẽ làm nó bốc cháy và chảy ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lucchetto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lucchetto"

Thêm

Bản dịch "lucchetto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch