Phép dịch "liquida" thành Tiếng Việt

lỏng, nước là các bản dịch hàng đầu của "liquida" thành Tiếng Việt.

liquida adjective verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lỏng

    L'uso dei sali di antimonio nel liquido imbalsamante.

    Việc sử dụng muối antimon làm chất lỏng ướp xác.

  • nước

    noun

    Uno dei calici contiene un veleno mortale, e l'altro calice, un liquido innocuo.

    Một trong hai chứa độc chất chết người, cốc còn lại, là nước thường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liquida " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "liquida" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "liquida" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch