Phép dịch "lira" thành Tiếng Việt
đàn lia, Bảng, Đàn Lia là các bản dịch hàng đầu của "lira" thành Tiếng Việt.
lira
noun
feminine
ngữ pháp
Uno strumento a corde del Medioevo, precursore dell'arpa.
-
đàn lia
Il suonatore di lira, allora.
Vậy gọi tên chơi đàn lia.
-
Bảng
tiền tệ
-
Đàn Lia
strumento musicale a corde
Strumenti a corda L’arpa e la lira erano strumenti leggeri e trasportabili le cui corde erano tese su un telaio di legno.
Bộ dây: Đàn hạc và đàn lia thì nhẹ, dễ mang đi, có các dây căng ra trên khung gỗ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lira " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lira
Lira (costellazione)
-
Thiên Cầm
Thiên Cầm (chòm sao)
Hình ảnh có "lira"
Các cụm từ tương tự như "lira" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảng Anh
Thêm ví dụ
Thêm