Phép dịch "liquidi" thành Tiếng Việt

tiền mặt là bản dịch của "liquidi" thành Tiếng Việt.

liquidi noun adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tiền mặt

    noun

    Allora non hai liquidi, neanche un po'?

    Vậy là ông không có tiền mặt hay gì hết...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liquidi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "liquidi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "liquidi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch