Phép dịch "liquefatto" thành Tiếng Việt

lỏng là bản dịch của "liquefatto" thành Tiếng Việt.

liquefatto adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lỏng

    Stando al referto, il loro cervello si è liquefatto nel cranio.

    Dựa theo sự nghiên cứu, não của họ đã bị hóa lỏng trong hộp sọ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liquefatto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "liquefatto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "liquefatto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch