Phép dịch "legname" thành Tiếng Việt

gỗ, gỗ kiến trúc là các bản dịch hàng đầu của "legname" thành Tiếng Việt.

legname noun masculine ngữ pháp

Legno da costruzioni.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gỗ

    noun

    Qualcosa riguardo l'acquisto di legname per le navi.

    Hình như là mua lại gỗ từ Pháp để đóng tàu thì phải.

  • gỗ kiến trúc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " legname " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "legname" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch