Phép dịch "legna" thành Tiếng Việt
củi là bản dịch của "legna" thành Tiếng Việt.
legna
noun
feminine
ngữ pháp
Legno da bruciare.
-
củi
nounPotrai andare a far legna nelle campagne qui intorno.
Nếu muốn anh có thể đi ra ngoài thành đốn củi, như vậy cũng tạm sống được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " legna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "legna"
Các cụm từ tương tự như "legna" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gỗ cứng
-
gỗ dán
-
Gỗ · gỗ
-
than củi
Thêm ví dụ
Thêm