Phép dịch "legittimo" thành Tiếng Việt

chính đáng, hợp pháp là các bản dịch hàng đầu của "legittimo" thành Tiếng Việt.

legittimo adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chính đáng

    adjective

    C'e'differenza tra un atto di terrorismo e una legittima azione di rappresaglia.

    Có sự khác biệt giữa khủng bố và hành động trả đũa chính đáng.

  • hợp pháp

    adjective

    Però tu non sei un sovrano legittimo, sbaglio?

    Ngươi tự biết mình không phải chúa tể hợp pháp, phải chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " legittimo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "legittimo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "legittimo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch