Phép dịch "legislatore" thành Tiếng Việt

người làm luật, người lập pháp là các bản dịch hàng đầu của "legislatore" thành Tiếng Việt.

legislatore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người làm luật

  • người lập pháp

    Dalla scimmia più grande di tutti i tempi, il legislatore.

    bởi Ngài khỉ vĩ đại nhất, người lập pháp của chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " legislatore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "legislatore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch