Phép dịch "lancio" thành Tiếng Việt
sự ném, sự phóng, sự quăng là các bản dịch hàng đầu của "lancio" thành Tiếng Việt.
lancio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự ném
-
sự phóng
-
sự quăng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự quảng cáo
- sự tung ra
- cho chạy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lancio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lancio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thể thao ném
-
bệ phóng
-
Ném đĩa
-
Giáo · giáo · mác · thuyền · xuồng lớn · 船
-
bệ phóng
-
Ném lao
-
binh nhất · cai
-
chọi · liệng · ném · phát ra · phóng · quăng · thốt ra · tung ra
Thêm ví dụ
Thêm