Phép dịch "lanciare" thành Tiếng Việt
ném, chọi, liệng là các bản dịch hàng đầu của "lanciare" thành Tiếng Việt.
lanciare
verb
ngữ pháp
-
ném
verbSai quando lanci la giacca sulla sedia, alla fine della giornata?
Như việc mình ném cái áo khoát lên ghế vào cuối ngày.
-
chọi
Vuoi lanciare qualche sasso?
Muốn chọi vài viên đá không?
-
liệng
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phát ra
- phóng
- quăng
- thốt ra
- tung ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lanciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lanciare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thể thao ném
-
bệ phóng
-
Ném đĩa
-
Giáo · giáo · mác · thuyền · xuồng lớn · 船
-
cho chạy · sự ném · sự phóng · sự quăng · sự quảng cáo · sự tung ra
-
bệ phóng
-
Ném lao
-
binh nhất · cai
Thêm ví dụ
Thêm