Phép dịch "lanciarsi" thành Tiếng Việt
lao là bản dịch của "lanciarsi" thành Tiếng Việt.
lanciarsi
verb
ngữ pháp
-
lao
nounI ragazzi insicuri potrebbero lanciarsi in avventure sentimentali alla ricerca di amore e attenzioni.
Những thiếu niên đó cũng có thể vội vàng lao vào các mối quan hệ lãng mạn để được yêu thương và trìu mến.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lanciarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm