Phép dịch "lancia" thành Tiếng Việt
giáo, mác, xuồng lớn là các bản dịch hàng đầu của "lancia" thành Tiếng Việt.
lancia
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
giáo
nounUn altro prese la zanna e disse che l’elefante era come una lancia.
Người khác rờ vào cái ngà voi và miêu tả con voi như một cây giáo.
-
mác
noun -
xuồng lớn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Giáo
- thuyền
- 船
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lancia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lancia
Lancia (arma)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lancia" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lancia trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "lancia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thể thao ném
-
bệ phóng
-
Ném đĩa
-
cho chạy · sự ném · sự phóng · sự quăng · sự quảng cáo · sự tung ra
-
bệ phóng
-
Ném lao
-
binh nhất · cai
-
chọi · liệng · ném · phát ra · phóng · quăng · thốt ra · tung ra
Thêm ví dụ
Thêm