Phép dịch "invecchiare" thành Tiếng Việt
cũ đi, già đi, lão hóa là các bản dịch hàng đầu của "invecchiare" thành Tiếng Việt.
invecchiare
verb
ngữ pháp
Fare vecchio. [..]
-
cũ đi
ma che quei contenuti non sarebbero mai invecchiati,
nhưng những nội dung này sẽ không bao giờ cũ đi,
-
già đi
Mio padre è invecchiato.
Cha của tôi già đi.
-
lão hóa
Gli organi interni del signor Jackson stanno invecchiando a un ritmo accelerato.
Cơ thể của Jackson đang bị lão hóa với tốc độ tăng dần.
-
lỗi thời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invecchiare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm