Phép dịch "invasore" thành Tiếng Việt
kẻ xâm chiếm, kẻ xâm lược là các bản dịch hàng đầu của "invasore" thành Tiếng Việt.
invasore
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
kẻ xâm chiếm
L' invasore attira l'attenzione
Kẻ xâm chiếm lôi kéo sự chú ý
-
kẻ xâm lược
Coloro i quali hanno sostenuto gli invasori non saranno risparmiati.
Những người đứng về phía kẻ xâm lược sẽ không được tha thứ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invasore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm