Phép dịch "inventare" thành Tiếng Việt

bịa đặt, phát minh là các bản dịch hàng đầu của "inventare" thành Tiếng Việt.

inventare verb ngữ pháp

Usare l'intelletto per pianificare o progettare qualcosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bịa đặt

    In altre parole, come ho detto prima, non ho inventato assolutamente nulla.

    Nói cách khác, như tôi đã nói, tôi không hề bịa đặt điều gì.

  • phát minh

    verb

    Edison ha inventato la lampadina elettrica.

    Edison phát minh ra bóng đèn điện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inventare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inventare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch