Phép dịch "inventariare" thành Tiếng Việt
kiểm kê là bản dịch của "inventariare" thành Tiếng Việt.
inventariare
verb
ngữ pháp
-
kiểm kê
Non importa quanti cani uccido, mi limito a fare un inventario e lo accetto?
Bất kể tôi giết bao nhiêu chó đi nữa, tôi cứ việc kiểm kê và chấp nhận?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inventariare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm