Phép dịch "invecchiamento" thành Tiếng Việt

Lão hóa, lão hóa là các bản dịch hàng đầu của "invecchiamento" thành Tiếng Việt.

invecchiamento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Lão hóa

    Il suo invecchiamento è collegato a quello che succede qui.

    Sự lão hóa của anh ấy là do những gì đang diễn ra ở quanh đây.

  • lão hóa

    Il suo invecchiamento è collegato a quello che succede qui.

    Sự lão hóa của anh ấy là do những gì đang diễn ra ở quanh đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " invecchiamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "invecchiamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch