Phép dịch "invalidare" thành Tiếng Việt
hủy là bản dịch của "invalidare" thành Tiếng Việt.
invalidare
verb
ngữ pháp
Rendere nullo un atto o azione precedente.
-
hủy
verbInvalidò l’ordinanza comunale in quanto costituiva una “limitazione della libertà di stampa e del libero esercizio del culto”.
Tòa hủy bỏ điều luật của thành phố vì thấy nó “giới hạn quyền tự do báo chí và thực hành tôn giáo”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invalidare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "invalidare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người tàn phế · người tàn tật · tàn phế · tàn tật · vô hiệu lực
Thêm ví dụ
Thêm