Phép dịch "intralcio" thành Tiếng Việt

sự cản trở, sự vướng mắc là các bản dịch hàng đầu của "intralcio" thành Tiếng Việt.

intralcio noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự cản trở

  • sự vướng mắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intralcio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intralcio" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cản trở · gây trở ngại · làm vướng víu
Thêm

Bản dịch "intralcio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch