Phép dịch "intossicare" thành Tiếng Việt
nhiễm độc là bản dịch của "intossicare" thành Tiếng Việt.
intossicare
verb
ngữ pháp
-
nhiễm độc
Oppure e'rimasto intossicato al chiuso ed e'uscito fuori prima che ne inalasse abbastanza da cadere a terra stecchito.
Hoặc là cậu ta bị nhiễm độc CO trong nhà và chạy ra ngoài trước khi hít đủ để lăn quay ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intossicare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm