Phép dịch "intimare" thành Tiếng Việt
bắt phải, ra lệnh, hạ lệnh là các bản dịch hàng đầu của "intimare" thành Tiếng Việt.
intimare
verb
ngữ pháp
-
bắt phải
-
ra lệnh
Durante una nostra visita, si presentò un prete il quale intimò a Christopher di mandarci via.
Khi đang viếng thăm, một linh mục bước vào và ra lệnh ông Christopher đuổi chúng tôi ra khỏi nhà.
-
hạ lệnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- truyền lệnh
- xuống lệnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intimare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intimare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dầu bôi trơn cá nhân
-
người thân · quần áo lót · riêng biệt · riêng tư · sâu kín · thâm tâm · thân mật · thân thiết · trong thâm tâm · đáy lòng · ấm cúng
-
Quần lót · quần áo lót
Thêm ví dụ
Thêm