Phép dịch "intimamente" thành Tiếng Việt

sâu sắc, thân mật, thân thiết là các bản dịch hàng đầu của "intimamente" thành Tiếng Việt.

intimamente adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sâu sắc

    perché fa così intimamente parte di tutti noi?

    bởi vì một cách sâu sắc nó là một phần của chúng ta?

  • thân mật

    adjective
  • thân thiết

    Dovremmo avere il desiderio di conoscerlo personalmente, intimamente.

    Chúng ta phải muốn biết Đức Chúa Trời cách thân thiết, sâu sắc.

  • tường tận

    Questo ci permette di conoscere intimamente la verità da noi stessi.

    Điều này làm cho chúng ta có thể tự mình biết được tường tận lẽ thật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intimamente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intimamente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch