Phép dịch "intesa" thành Tiếng Việt

sự hiểu biết, sự hiểu nhau, sự thỏa thuận là các bản dịch hàng đầu của "intesa" thành Tiếng Việt.

intesa adjective noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự hiểu biết

    Che conoscenza devono avere coloro che intendono battezzarsi?

    Các ứng viên báp têm cần có sự hiểu biết nào?

  • sự hiểu nhau

  • sự thỏa thuận

    Come va inteso l’accordo a cui giunsero?

    Chúng ta nên hiểu sự thỏa thuận này như thế nào?

  • sự đồng ý

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intesa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intesa" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đồng ý
  • có ý muốn · có ý định · hiểu · lắng nghe · muốn · nghe · nghe theo · nhận lời · định
Thêm

Bản dịch "intesa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch