Phép dịch "intervento" thành Tiếng Việt
sự can thiệp, sự mổ xẻ, sự xen vào là các bản dịch hàng đầu của "intervento" thành Tiếng Việt.
intervento
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự can thiệp
Le sorelle tendono sempre a interpretare le loro malattie come interventi divini.
Các nữ tu chăm sóc cứ cho rằng đó là sự can thiệp của thánh thần.
-
sự mổ xẻ
-
sự xen vào
-
thủ thuật
nounAllora, linda, di fronte a noi abbiamo 4 diversi interventi.
Vậy, Linda, chúng ta hãy nói về bốn thủ thuật này nhé.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intervento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm