Phép dịch "intervistatore" thành Tiếng Việt
người phỏng vấn là bản dịch của "intervistatore" thành Tiếng Việt.
intervistatore
noun
masculine
ngữ pháp
-
người phỏng vấn
Intervistatore: dividetevi in gruppi di due e a turno fate finta di essere degli intervistatori.
Người phỏng vấn: Chia ra thành những nhóm hai người và thay phiên nhau giả làm người phỏng vấn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intervistatore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm