Phép dịch "intervistare" thành Tiếng Việt

phỏng vấn là bản dịch của "intervistare" thành Tiếng Việt.

intervistare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phỏng vấn

    Fu una buona intervista e gli diedi un abrazo.

    Chúng tôi có một cuộc phỏng vấn tốt đẹp, và tôi ôm ông ấy abrazo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intervistare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intervistare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cuộc phỏng vấn · phong van · phỏng vấn
Thêm

Bản dịch "intervistare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch