Phép dịch "intervallo ." thành Tiếng Việt

khoảng, khoảng cách, khoảng trống là các bản dịch hàng đầu của "intervallo ." thành Tiếng Việt.

intervallo .
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khoảng

    noun

    Gli organismi esistono solo durante certi intervalli geologici.

    Các sinh vật chỉ tồn tại ở những khoảng thời gian địa chất nhất định.

  • khoảng cách

    noun

    Piazzateli a intervalli regolari.

    Thiết lập chúng ở khoảng cách thông thường.

  • khoảng trống

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quãng
    • quãng cách
    • quãng trống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intervallo . " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intervallo ." thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch