Phép dịch "interstizio" thành Tiếng Việt
khe, khe hở, kẽ là các bản dịch hàng đầu của "interstizio" thành Tiếng Việt.
interstizio
noun
masculine
ngữ pháp
-
khe
noun -
khe hở
-
kẽ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kẽ hở
- khoảng
- khoảng cách
- khoảng trống
- quãng
- quãng cách
- quãng trống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interstizio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm