Phép dịch "infatti" thành Tiếng Việt
quả thật, thật vậy, thực tế là các bản dịch hàng đầu của "infatti" thành Tiếng Việt.
infatti
interjection
adverb
ngữ pháp
Congiunzione che introduce una frase coordinata o un nuovo periodo che conferma, giustifica o va nel dettaglio di quanto affermato precedentemente. [..]
-
quả thật
La Bibbia infatti indica che Geova si propone la “restaurazione di tutte le cose”.
Quả thật, Kinh Thánh cho thấy Đức Giê-hô-va có ý định “phục hồi vạn vật”.
-
thật vậy
E, infatti, era la bellezza che stava dando alle persone
Và thật vậy, vì vẻ đẹp đã mang lại cho người dân
-
thực tế
adjective noun adverbE infatti, è davvero un sentimento molto pericoloso.
Và thực tế, cảm xúc đó cực kỳ không tốt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thật thế
- đúng là
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " infatti " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm