Phép dịch "infedele" thành Tiếng Việt

không chung thủy, không trung thành, không trung thực là các bản dịch hàng đầu của "infedele" thành Tiếng Việt.

infedele adjective noun masculine ngữ pháp

Persona che rispetto ai seguaci di una religione, ne professa una differente (questo termine si usa specialmente con riferimento ai cristiani rispetto ai musulmani e viceversa).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • không chung thủy

    Perche'credi io sia stato infedele?

    Bởi vì em nghĩ anh không chung thủy đúng không?

  • không trung thành

    Nel corso del tempo sugli israeliti regnano diversi re, gran parte dei quali infedeli.

    Nhiều vua lần lượt lên ngôi nhưng phần lớn đều không trung thành.

  • không trung thực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " infedele " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "infedele" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch