Phép dịch "infastidire" thành Tiếng Việt

làm phiền, quấy rầy là các bản dịch hàng đầu của "infastidire" thành Tiếng Việt.

infastidire verb ngữ pháp

Causare noia; disturbare volontariamente. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm phiền

    verb

    Se non infastidisci le vespe, loro ti lasceranno in pace.

    Nếu anh không làm phiền mấy con ong, thì chúng cũng không làm phiền anh.

  • quấy rầy

    verb

    Queste questioni che ti infastidiscono, Larry, forse sono come il mal di denti.

    Những câu hỏi đang quấy rầy anh, Larry, như bệnh đau răng vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " infastidire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "infastidire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch