Phép dịch "infarto" thành Tiếng Việt

nhồi máu, chứng nhồi máu, Nhồi máu là các bản dịch hàng đầu của "infarto" thành Tiếng Việt.

infarto noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhồi máu

    noun

    Ero certo di essere sul punto di avere un infarto.

    Và tôi biết mình sắp bị nhồi máu cơ tim.

  • chứng nhồi máu

  • Nhồi máu

    necrosi di un tessuto per ischemia

    Ero certo di essere sul punto di avere un infarto.

    Và tôi biết mình sắp bị nhồi máu cơ tim.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " infarto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "infarto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "infarto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch