Phép dịch "infantile" thành Tiếng Việt
ngây ngô, trẻ em, tuổi thơ là các bản dịch hàng đầu của "infantile" thành Tiếng Việt.
infantile
adjective
masculine
ngữ pháp
-
ngây ngô
-
trẻ em
Non la mortalità infantile presa da sola, si ha bisogno anche della pianificazione familiare.
Không chỉ tỉ lệ tử vong của trẻ em, bạn cũng cần kế hoạch hóa gia đình nữa.
-
tuổi thơ
nounÈ come andare in bicicletta, o un grave trauma infantile.
Nó cũng như việc đi xe đạp hoặc bị chấn động tuổi thơ.
-
ấu trĩ
adjectiveLo fanno per il gusto di essere infantili.
Cái tôi cần chính là sự ấu trĩ đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " infantile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "infantile"
Các cụm từ tương tự như "infantile" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lao động trẻ em
-
Dễ thương
-
Bại não
Thêm ví dụ
Thêm