Phép dịch "incubo" thành Tiếng Việt

ác mộng, cơn ác mộng, 惡夢 là các bản dịch hàng đầu của "incubo" thành Tiếng Việt.

incubo noun verb masculine ngữ pháp

Sogno spiacevole che suscita paura e orrore.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ác mộng

    noun

    tipo di sogno che si presenta in modo angosciante [..]

    La casa di mio padre era un incubo.

    Nhà của cha ta như cơn ác mộng.

  • cơn ác mộng

    La casa di mio padre era un incubo.

    Nhà của cha ta như cơn ác mộng.

  • 惡夢

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incubo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "incubo"

Thêm

Bản dịch "incubo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch