Phép dịch "increspare" thành Tiếng Việt

làm nhăn, nhăn, uốn là các bản dịch hàng đầu của "increspare" thành Tiếng Việt.

increspare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm nhăn

  • nhăn

  • uốn

    verb
  • xếp nếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " increspare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "increspare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch